Đăng ký ngay

Đăng nhập

Quên mật khẩu

Lost your password? Please enter your email address. You will receive a link and will create a new password via email.

Đăng nhập

Đăng ký ngay

Lorem ipsum dolor sit amet, consectetur adipiscing elit.Morbi adipiscing gravdio, sit amet suscipit risus ultrices eu.Fusce viverra neque at purus laoreet consequa.Vivamus vulputate posuere nisl quis consequat.

Tắt các Service không cần thiết trong Win 10

Việc sử dụng nhiều Service không cần thiết trong một lúc sẽ làm chậm máy tính của bạn rất nhiều. Để giúp bạn tắt các Service không cần thiết trên máy tính, hãy cùng tham khảo.

Đầu tiên chúng ta mở danh sách các Services trong window 10 bằng cách nhấn Windows + R sau đó nhập “services.msc”  và nhấn OK.

Ta cần tắt IP Helper.

Bước 1: Các bạn tìm đến dịch vụ IP Helper sau đó chuột phải lên và chọn Properties.

Bước 2: Cửa sổ mới hiện lên, trong mục Startup type chúng ta có 3 lựa chọn Automatic (tự động), Manual (chạy khi cần), Disabled (vô hiệu hóa).

Ở dịch vụ này chúng ta cần chọn Disabled, sau đó chọn Stop, nhấn ok là được. Đối với các Services các bạn cũng làm tương tự như thế là được.

Xem ngay:

Windows service là gì?

Windows Services là các chương trình thực thi, chạy thường xuyên trong background và chạy các chức năng của riêng chúng. Một số dịch vụ đi kèm theo mặc định cùng với hệ điều hành. Theo thời gian, các phần mềm của bên thứ ba khác nhau cũng thêm vào các service của riêng họ. Một số dịch vụ chạy ngầm cho phép các công cụ hoạt động tốt hơn nhưng đồng thời chúng cũng làm cho máy tính Windows hoạt động chậm chạp đi. Vì vậy, vô hiệu hóa những service không cần thiết sẽ giúp bạn tăng hiệu năng toàn hệ thống.

Làm thế nào vô hiệu hóa các dịch vụ Windows giúp tăng tốc Windows 10?

Các dịch vụ chạy nền sẽ chiếm toàn bộ tài nguyên, thậm chí chiếm gần hết bộ nhớ trong khi khởi động.

Vì vậy việc kết thúc các dịch vụ không cần thiết trở nên rất quan trọng nếu bạn muốn tăng hiệu suất Windows 10 của mình.

Lưu ý: Có khá nhiều dịch vụ là các core Windows functions và chúng được triển khai như một service. Việc vô hiệu hóa chúng sẽ làm cho Windows ngừng hoạt động đúng cách. Vì vậy, hãy chắc chắn vô hiệu hóa các dịch vụ Windows 10 không cần thiết, điều này giúp không gây ra bất kỳ tác động bất lợi nào đối với hệ điều hành Windows 10.

Danh sách các dịch vụ Safe-to-Disable của Windows 10

1. Fax

Trong Windows 10, Fax là dịch vụ của bên thứ ba gây trở ngại cho hệ thống và kết quả là làm chậm hệ thống.

Các bước sau sẽ vô hiệu hóa Fax:

Trước tiên, hãy vào Control Panel> chọn Programs and features.

Sau đó, ở bên trái, hãy chọn bật hoặc tắt trong Turn Windows Features.

Tiếp theo xác định vị trí của Print and Document services.

Chọn dấu cộng để mở rộng.

Bây giờ hãy loại bỏ check mark khỏi Windows FAX and Scan.

Nhấp vào OK.

Bằng cách này bạn có thể vô hiệu hóa dịch vụ Windows 10 Fax.

Hoặc bạn chỉ cần vào Control Panel> Administrative Tools> Services> vô hiệu dịch vụ “Fax” để vô hiệu hóa nó.

Tiếp theo nhấp đúp vào Fax>thiết lập Start up Type thành Disabled> nhấn nút Stop nếu có> nhấn OK.

2. Diagnostic Policy Service

Dịch vụ này cũng chạy nền và thực hiện các chức năng nhất định của riêng nó. Nhiều người dùng đã báo cáo điều này làm cho việc sử dụng CPU trở nên cao hơn.

Cách tắt dịch vụ:

Nhấn phím Windows R> nhập msc.

Một cửa sổ mở ra, xác định vị trí Diagnostic Policy Service.

Nhấp chuột phải vào Diagnostic Policy Service> nhấn Disable.

Bằng cách này, bạn có thể vô hiệu hóa Windows Diagnostic Policy Service. Nếu muốn kích hoạt lại, các bạn có thể lặp lại các bước như trên.

3. Security Center

Security Center là một thành phần hệ điều hành Windows được Microsoft giới thiệu trong Windows XP và Vista. Đây không phải là dịch vụ hữu ích, nó bắt đầu chạy ở chế độ nền khi bạn khởi động thiết bị.

Vì vậy, vô hiệu hóa dịch vụ này không những không làm hại máy tính mà còn tăng tốc hệ thống.

Cách vô hiệu hóa dịch vụ như sau:

Nhấp chuột phải vào nút Start> chọn Computer Management.

Từ menu bên trái, chọn Services.

Xác định vị trí Security Center, nhấp chuột phải> chọn Disable.

Theo cách này, Windows security center đã bị vô hiệu hóa. Nếu muốn kích hoạt lại, các bạn có thể lặp lại các bước như trên.

4. Print Spooler

Đây là chương trình quản lý tất cả các lệnh in, được gửi đến computer printer hoặc tới print server. Bạn chỉ nên vô hiệu hóa nếu bạn không có máy in.

Làm theo các bước để vô hiệu dịch vụ này:

Nhấp chuột phải vào nút Start> chọn Computer Management.

Chọn Services từ menu bên trái

Cuộn xuống Print Spooler, nhấp chuột phải> chọn Disable

5. Application Experience

Đây là dịch vụ mới nhất được giới thiệu trong Windows Server 2003 Service Pack 1 (SP1). Bạn có thể tắt nó vì đây không phải là một dịch vụ Windows cần thiết.

Làm theo các bước sau:

Nhấn phím Windows R> nhập msc.

Một cửa sổ mở ra> xác định vị trí Application Experience Service.

Nhấp chuột phải vào Application Experience > click Disable.

6. Secondary Logon

Nếu bạn không chơi các trò chơi có tính đồ họa cao, hãy vô hiệu hóa secondary logon service ngay. Điều này cho phép administrators đăng nhập với non-administrator để thực hiện các chức năng quản trị khi đăng xuất.

Làm theo các bước sau:

Nhấn phím Windows R> nhập msc.

Một cửa sổ mở ra> xác định vị trí Secondary Logon Service.

Nhấp chuột phải vào Secondary Logon> click Disable.

Theo cách này, Secondary Logon Service đã bị vô hiệu hóa. Nếu muốn kích hoạt lại, các bạn có thể lặp lại các bước như trên.

7. Program Compatibility Assistant Service

Dịch vụ này phát hiện các vấn đề tương thích trong các chương trình cũ hơn. Nó cho cảnh báo user về các chương trình không tương thích và sẽ không cho phép bạn chạy chương trình đó.

Điều này cũng có thể được vô hiệu hóa bằng cách làm theo các bước sau:

Nhấp chuột phải vào nút Start> chọn Computer Management.

Chọn Program Compatibility Assistant Service từ menu bên trái.

Cuộn xuống Program Compatibility Assistant Service, nhấp chuột phải vào nó> chọn Disable.

8. Portable Device Enumerator Service

Dịch vụ này giúp người dùng bật các ứng dụng như Windows Media Player và Image Import Wizard để chuyển và đồng bộ hóa nội dung bằng cách sử dụng các thiết bị removable mass-storage.

Đây cũng là một dịch vụ không cần thiết và có thể bị vô hiệu hóa như sau:

Nhấn phím Windows R> nhập msc.

Cửa sổ mở ra> xác định vị trí Portable Device Enumerator Service.

Sau đó, nhấp chuột phải vào Portable Device Enumerator Service> nhấp vào disable.

9. Offline Files

Offline Files còn được gọi là (CscService) service. Đây là dịch vụ mặc định trong Windows 10 và được sử dụng để thực hiện các hoạt động bảo trì như Offline Files cache cũng như phản hồi về các sự kiện đăng nhập và đăng xuất của người dùng.

Nếu bạn muốn tắt nó, hãy làm theo các bước sau:

Nhấp chuột phải vào nút Start> chọn Computer Management.

Chọn Offline Files Service từ menu bên trái.

Cuộn xuống Offline Files Service, nhấp chuột phải> chọn Disable.

10. Windows Image Acquisition

Dịch vụ này enable các imagine và graphics applications liên quan đến imagine hardware và điều chỉnh tương tác giữa các applications và scanners khác nhau.

Dịch vụ này khá hữu ích cho những người sử dụng scanner. Nhưng nếu không sử dụng máy quét, bạn nên vô hiệu hóa nó ngay.

Các bước để vô hiệu:

Nhấp chuột phải vào nút Start> chọn Computer Management.

Chọn Windows Image Acquisition (WIA) từ menu bên trái.

Xác định vị trí Windows Image Acquisition, nhấp chuột phải> chọn Disable

Theo cách này, Windows Image Acquisition đã bị vô hiệu hóa. Nếu muốn kích hoạt lại, các bạn có thể lặp lại các bước như trên.

11. Windows Connect Now

WCN (Windows Connect Now) là một dịch vụ đơn giản và an toàn cho các điểm truy cập mạng và các thiết bị như máy in, máy ảnh và máy tính nhằm kết nối và trao đổi dịch vụ. Vì vậy, nếu bạn không sử dụng máy in, máy ảnh thì nên vô hiệu dịch vụ này.

Làm theo các bước sau đây:

Nhấn phím Windows R> nhập msc.

Cửa sổ mở ra> xác định phần Windows Connect Now.

Sau đó kích chuột phải vào Windows Connect Now> click Disable.

Viết bình luận

You may use these HTML tags and attributes: <a href="" title=""> <abbr title=""> <acronym title=""> <b> <blockquote cite=""> <cite> <code> <del datetime=""> <em> <i> <q cite=""> <s> <strike> <strong>